shagged out
Tính từ
- (Anh, tiếng lóng) kiệt sức (như thể đang hoạt động tình dục)(UK, slang) exhausted (as if with sexual activity)
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “shagged out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish